Diễn đàn Lê Quý Đôn
Cấm đăng tin quảng cáo các lớp học, khoá học, hội thảo, tìm học sinh... Các bài quảng cáo sẽ bị xoá.


≧◠◡◠≦ ≧◉◡◉≦ ≧✯◡✯≦ ≧◔◡◔≦ ≧^◡^≦ ≧❂◡❂≦

Tạo đề tài mới Trả lời đề tài  [ 8 bài ] 

Cách nói thay thế từ Tiếng Anh

 
Có bài mới 04.07.2018, 11:15
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 10
Những cách nói thay thế từ Tiếng Anh

Index:

1. Ba cách nói thay thế 'great'

2. Năm cách nói thay thế 'thank you'

3. Những cách diễn đạt thay thế 'hungry'

4. Sáu cách nói thay thế 'drink'

5. Những cách nói thay thế 'I understand'

6. Những cách nói thay thế 'walk'

7. Những cách nói 'yes' không nhàm chán trong tiếng Anh

8. Những cách nói thay thế 'eat'

9.


...

- - - - - - - - - - - - - - - - -

Ba cách nói thay thế 'great'

"Awesome", "terrific" hay 'the bee's knee" đồng nghĩa với "great", giúp vốn từ của bạn không nhàm chán.

Tiếng Anh là ngôn ngữ phong phú, do đó có nhiều hơn một cách diễn đạt một ý. Trước hết, "great" là từ đa nghĩa. Khi là tính từ, nó có nghĩa to lớn, vĩ đại hoặc tuyệt vời, trên mức bình thường. "Great" thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh: "I was a great fan of Hank's".

Nếu là danh từ, "great" mang nghĩa người vĩ đại, có vai trò quan trọng. Chẳng hạn, “The Beatles, Bob Dylan, all the greats”.

images


Trong tình huống không quá trang trọng, chúng ta có thể dùng "great" như một trạng từ với nghĩa rất tốt, xuất sắc: “The band played great tonight”.

Tuy nhiên, để vốn từ thêm phong phú, bạn có thể học một số từ thay thế "great" dưới đây.

Awesome

"Awesome" là từ lóng, bắt đầu được sử dụng phổ biến từ những năm 80 trong tiếng Anh-Mỹ. Nó gắn liền với văn hóa trượt băng và lướt sóng, nhưng đã lan rộng đến nỗi những đứa trẻ trên đường phố hay tổng thống Mỹ đều sử dụng. "Awesome" đóng vai trò tính từ trong câu, đôi khi cũng được dùng như một trạng từ đuôi -ly. Do đó, bạn có thể nói “She’s awesome at French”, “That song is awesome!”, hoặc “The band played awesomely tonight”.

Nghĩa của "awesome" đã thay đổi khá nhiều qua các năm. Lúc đầu, nó có nghĩa lan truyền nỗi sợ hãi hoặc sự kính nể. Ngày nay, "awesome" được dùng hàng ngày với nghĩa tuyệt vời, xuất sắc.

The bee’s knees

Cụm từ này có thể thay thế danh từ "great". Giống như ví dụ trong phần định nghĩa ở trên, bạn có thể nói: “The Beatles? Bob Dylan? Oh, they’re the bee’s knees”. Về cơ bản, nó mang nghĩa người tốt nhất, xuất sắc nhất, chất lượng cao nhất.

"The bee's knees" được sử dụng lần đầu vào cuối thế kỷ 18 với nghĩa "thứ gì đó rất nhỏ và không quan trọng". Sau đó, người ta dùng để mô tả những thứ mà sự tồn tại của nó là vô nghĩa. Tuy nhiên, đến những năm 1920, "the bee's knees" được chọn là từ lóng trong giới nhạc jazz ở Mỹ, mang nghĩa xuất sắc, tương tự "the cat's whiskers" hay "the flea's eyebrows".

Terrific

"Terrific" cũng có nghĩa thay đổi theo thời gian. Ngày nay, người bản xứ dùng nó thay cho "great": “You look terrific!”, “Thanks, I feel terrific”, với nghĩa tuyệt vời, rất tốt. Nhưng nguồn gốc của nó là những từ Latin "terrificus" và "terrere", có nghĩa hoảng sợ.

Vào thế kỷ 17, khi có người mô tả một thứ gì đó là "terrific", bạn nên hiểu thứ đó có sức mạnh khiến bạn cảm thấy vô cùng sợ hãi. Đầu những năm 1800, nghĩa của nó được giảm nhẹ thành rất to lớn hoặc nghiêm trọng, do đó bạn có thể nói "I had a terrific headache".

Mãi đến khoảng năm 1888, "terrific" mới được dùng với nghĩa "excellent", có thể thay thế cho "great".


-


Nguồn : Thùy Linh - EF English Live - vnexpress.net



Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
2 thành viên đã gởi lời cảm ơn meoancamam về bài viết trên: Amelia Johansson, Nminhngoc1012

Có bài mới 12.07.2018, 08:44
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 11
Năm cách nói thay thế 'thank you'

Khi đồng nghiệp lấy cà phê cho mình, bạn có thể nói "Thanks, I owe you one".

Tình huống cảm ơn trong cuộc sống là muôn hình vạn trạng. Bạn có thể muốn bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó giúp đỡ, tặng quà hoặc làm điều gì đó đặc biệt. Ngoài ra, cảm ơn đôi khi chỉ là cách diễn đạt đơn giản và lịch sự mà bạn sử dụng hàng ngày với tài xế xe buýt, nhân viên phục vụ hay thu ngân.

Trong mọi tình huống, "thank you" không phải cách nói duy nhất. Những câu hoặc cụm từ dưới đây giúp bạn bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp.

Thanks

Cách phổ biến nhất để cảm ơn trong tiếng Anh là dùng phiên bản rút gọn của "thank you". Bạn sẽ nghe thấy người bản xứ nói "thanks" mọi lúc, với gia đình, bạn bè và cả người lạ. Những từ và cụm từ rút gọn không xa lạ đối với ngôn ngữ này, đặc biệt là trong tình huống ít trang trọng, giúp cuộc chuyện trò diễn ra tự nhiên hơn. Nếu muốn nhấn mạnh, bạn có thể nói "Thanks very much".

images


I owe you one

Đây là câu được dùng khi muốn bày tỏ sự cảm kích vì ai đó đã giúp đỡ. Từ "one" trong câu này chỉ "a favour" (một sự giúp đỡ). Người nói muốn thể hiện họ nợ người kia một hành động đáp trả.

Sau lời cảm ơn thông thường, họ thường đính kèm câu này, nhằm nhấn mạnh thiện ý: "Thanks, Bob, I owe you one!".

Cách diễn đạt "I owe you one" thường thích hợp trong tình huống thân mật, dành cho những hành động nhỏ mà bạn dễ giúp lại người kia trong tương lai. Lần tới, bạn có thể vận dụng câu vừa học để nói với một đồng nghiệp vừa mang cà phê cho mình hoặc giúp bạn hoàn thành dự án. Đối với người vừa cứu mạng, "I owe you one" không phải lời cảm ơn thích hợp.

Ta!

Người Anh rất hay dùng cách nói này, nhưng nguồn gốc của nó có thể xuất phát từ ngôn ngữ Hà Lan. Vào thế kỷ 18, người dân của đất nước cối xay gió dùng từ lóng "tak" để cảm ơn, "ta" được cho là dạng rút gọn của nó.

Cho đến ngày nay, đây vẫn là một cách nói thân thiện và vui vẻ. Bạn không thể nói "ta for saving my life!", nhưng có thể nói "ta for the cup of tea!". Đôi khi, bạn sẽ nghe thấy câu "ta muchly!", một cách nhấn mạnh lời cảm ơn.

Cheers

"Cheers" cũng là cách cảm ơn đặc trưng trong văn nói của người Anh. Bạn có thể dùng nó đối với người lạ vừa mở cửa cho mình, hoặc tài xế taxi khi vừa dừng ở điểm cần xuống.

Shout-out

Khi phát biểu công khai và muốn thể hiện lòng biết ơn với ai đó, bạn có thể dùng từ "shout-out". Cách nói này được dùng nhiều trong cộng đồng hip-hop nói riêng và trong thế giới âm nhạc nói chung. Chẳng hạn, "we’d like to give a shout-out to all our loyal fans" (Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến những người hâm mộ trung thành).


-

Nguồn: EF English Live - vnexpress.net


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
2 thành viên đã gởi lời cảm ơn meoancamam về bài viết trên: Amelia Johansson, Nminhngoc1012
Có bài mới 14.07.2018, 22:00
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 10
Những cách diễn đạt thay thế 'hungry'

Khi đói bụng đến mức có thể ăn ngấu nghiến mọi thứ trước mặt, bạn có thể nói "I could eat a horse!".

Danh từ của "hungry" là "hunger", có nghĩa tình trạng khó chịu vì đói và rất thèm ăn, hoặc ham muốn, khao khát mãnh liệt điều gì đó (a hunger for affection - khao khát được yêu thương).

Trong tiếng Anh, bạn có thể dùng nhiều cách để diễn tả cảm giác đói, không nhất thiết phải dùng tính từ "hungry". Điều này làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú hơn. Những cách diễn đạt đó sẽ không tồn tại nếu chúng ta không cần dùng đến, do đó đây còn là một lời nhắc nhở về quá khứ kém may mắn khiến tổ tiên chúng ta phải đấu tranh để vượt qua nạn đói. Họ đã để lại những từ và cụm từ để thể hiện khi bụng bắt đầu "rumble" (sôi ùng ục) hay "growl" (réo).

Famished

Từ này xuất phát từ "famisshe" và "famen" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa "starve" - đói, thiếu ăn.

"To be famished" tả những người chết đói. Tuy nhiên, ngày nay khi bạn nghe thấy từ này, nó hiếm khi có nghĩa mạnh như vậy mà chỉ để cảm giác đói bụng bình thường. Đây là ví dụ điển hình về từ tiếng Anh có nghĩa giảm nhẹ mức độ qua nhiều năm.

I’m Hank Marvin

Bạn sẽ nghe câu này ở London nhiều hơn cả. Hank Marvin là nghệ sĩ guitar của ban nhạc The Shadows nổi tiếng ở Anh trong những năm 1960. Ông có ngoại hình như Buddy Holly - một trong những người khai sinh ra nhạc rock 'n' roll, chơi cây guitar điện Fender Stratocaster, đủ danh tiếng và tiền bạc để chắc chắn không bao giờ đói. Tuy nhiên, tên ông có vần với "starving", do đó những người ở khu đông London sử dụng Hank Marvin làm từ lóng chỉ cảm giác đói.

Feeling peckish

Bạn ăn sáng lúc 8h, đang làm việc và đồng hồ chỉ 11h. Dù chưa đến bữa trưa nhưng bạn khá đói, bạn có thể nói "I'm feeling peckish".

"Peckish" dùng khi bạn muốn ăn nhẹ thứ gì đó như "snack" hay "nibble" (đồ để nhấm nháp) hơn là bữa ăn đầy đủ (full meal). Nó có nguồn gốc từ "pekken" trong tiếng Đức, có nghĩa mổ đồ ăn bằng mỏ giống như chim.

Ravenous

"Ravenous" chỉ cảm giác cực kỳ đói, không phải chỉ hơi cồn cào giống "peckish". Nó xuất phát từ "rapīna" (cướp bóc) và "rapere" (giật, chộp lấy) trong tiếng Latin cổ và từ "ravineux" trong tiếng Đức cổ. Động từ "raven" trong tiếng Anh cũng có nghĩa chộp, giật, ngấu nghiến mọi đồ ăn có thể nhìn thấy.

I could eat a horse!

images


Nguồn gốc câu nói này không được xác định rõ ràng, nhưng có thể xuất hiện vì ngựa là động vật được yêu quý và tôn trọng trong nhiều nền văn hóa, do đó việc ăn con vật này là điều cấm kỵ. Không ai sẵn lòng ăn một con ngựa, trừ khi cực kỳ đói và không còn lựa chọn nào khác. Một cách lý giải khác là con ngựa rất to, được dùng để ví von việc một người đói đến nỗi đủ sức thu nạp lượng thức ăn khổng lồ.  

Hungry as a wolf/bear/lion/nanny goat/hunter/schoolboy

Tiếng Anh có rất nhiều phép so sánh "hungry as", thường liên quan đến động vật. Trong những phép so sánh trên, đói như sói (wolves), gấu (bears) và sư tử (lions) là phổ biến nhất và được sử dụng trong thời gian dài nhất.

"Hungry like the wolf", tên bài hát của ban nhạc Anh Duran Duran năm 1982 lại nhằm diễn đạt khao khát tình yêu (hunger for love) chứ không phải đồ ăn (hunger for food).


-


Nguồn: Thùy Linh - EF English Live (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
Có bài mới 20.07.2018, 21:28
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 11
Sáu cách nói thay thế 'drink'

Để diễn tả việc nhấm nháp cà phê mỗi sáng, bạn có thể nói "sip a cup of coffee" thay vì dùng từ "drink" quen thuộc.

1. Quench your thirst

Hãng Sprite sử dụng cụm từ này để quảng cáo sản phẩm nước uống có ga. "Quench" là làm thỏa mãn cơn khát bằng cách uống nước. Nó cũng có nghĩa dập tắt ngọn lửa của đám cháy.

Bạn có thể dùng cụm từ này trong trường hợp cảm thấy vừa nóng vừa khát:

- I need something to quench my thirst.

- That soda really quenched my thirst.

2. Down

Nếu bạn "down a drink", bạn thật sự rất khát. Nó có nghĩa uống vội vàng, nốc ừng ực món đồ uống. Ví dụ:

- He downed a whole pint of water. (pint: đơn vị đo lường).

3. Sip

Trái nghĩa với "down", "sip a drink" nghĩa là bạn chỉ nhấp từng ngụm nhỏ và uống một cách chậm rãi. Bạn có thể "sip a cup of coffee" vì nóng, hay "sip a glass of wine" bởi hành động "down a glass of wine" không được lịch thiệp.

images


Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 14 hoặc sớm hơn, liên quan đến sippen trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là "nhấm nháp"; hoặc có thể là biến âm của sup trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là ăn hoặc uống.

4. Gulp

Gulp (nuốt) là từ tượng thanh, chỉ âm thanh được tạo ra khi nuốt một ngụm chất lỏng (gulp down liquid). Bạn có thể dùng từ này với đồ ăn lẫn đồ uống, có nghĩa nuốt một miếng (hoặc ngụm) đầy mồm, thường gây ra tiếng động.

Một từ tượng thanh bạn có thể dùng để thay thế là "glug", tuy nhiên từ này chỉ dùng với đồ uống.

5. Chug

Từ tượng thanh "chug" có nguồn gốc từ những năm 1950 ở Mỹ. Cụm từ đầy đủ là Chug-a-lug, cũng là tựa đề một bài hát đồng quê của Roger Miller ở thời điểm đó. Nó có nghĩa uống một món gì đó, thường là bia, chỉ trong một hơi.

Bạn sẽ dễ nghe thấy người ta hô vang "Chug! Chug! Chug!" trong quán bar hoặc ở một bữa tiệc, khi khuyến khích nhau uống đồ có cồn một cách nhanh chóng.

6. Swig

"Take a swig" cũng tương tự "take a sip", nhưng thay vì nhấp ngụm nhỏ thì bạn uống một ngụm lớn. Thông thường, khi dùng từ "swig", người ta có ý đang uống từ chai hơn là uống từ ca, cốc.

Bạn có thể nói “Could I have a swig of your lemonade, I’m thirsty”, khi muốn xin chỉ một ngụm nước chanh của một người bạn. Bạn cũng có thể "swig down a whole bottle" bằng cách uống nhiều ngụm lớn liên tiếp nhau.


-


Nguồn: Thùy Linh - EF English Live (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
1 thành viên đã gởi lời cảm ơn meoancamam về bài viết trên: Amelia Johansson
Có bài mới 24.07.2018, 16:05
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 11
Những cách nói thay thế 'I understand'

"Got it" là câu quen thuộc và tự nhiên trong tiếng Anh để thay thế "I understand" trong nhiều trường hợp.

Đôi khi bạn cần cách diễn đạt ngắn gọn nhằm thể hiện đã hiểu điều người khác nói, không cần nêu bất kỳ ý kiến nào khác. Một số cách nói hữu ích trong trường hợp này:

- Ok/ Alright/ Sure.

Khi ai đó đang giải thích hoặc yêu cầu bạn làm gì, những câu trả lời này là cách lịch sự để cho họ biết là bạn đang lắng nghe và nắm được những gì họ nói.

- Got it.

Đây là cách nói khác của "Ok, I understood what you said/ what you want from me!" (Tôi hiểu những gì anh nói/ những gì anh muốn tôi làm).

- Ok, I get it now/ That's clear, thank you.

Nếu ban đầu bạn không nắm được những gì người kia truyền đạt nhưng sau đó đã hiểu ra, những câu này rất hữu ích.

images


Khi hiểu ý người khác nói

- Fair enough/ I see where you’re coming from/ I take your point/ That makes sense.

Đây đều là những cách nói lịch sự cho biết bạn hiểu và tôn trọng ý kiến của người khác, mà không phải đồng ý với họ hay không.

- Of course/ Absolutely.

Trong khi đó, những cách diễn đạt này không chỉ nhằm chứng minh bạn hiểu mà còn đồng ý với họ.

- I appreciate why you think that, but…

Câu này được dùng khi bạn hiểu quan điểm của người khác, nhưng không đồng ý với họ.

- I hear what you’re saying, but…

Mang nét nghĩa giống câu trên, nhưng việc thêm cụm "I hear" thể hiện bạn đang nghiêm túc lắng nghe để nhìn nhận quan điểm của họ.

Khi hiểu cảm xúc của người khác

- That’s totally fair/ I don’t blame you.

Cả hai đều là cách tốt để trấn an một ai đó, khẳng định bạn hiểu cảm xúc và quan điểm của họ, đặc biệt là khi họ đang giận dữ hoặc thất vọng về điều gì đó.

- I know what you mean.

Khi bạn từng trải qua chuyện giống người khác, bạn có thể dùng câu này để thể hiện sự đồng cảm.

- I would feel the same.

Câu này có nghĩa ngay cả khi chưa từng ở trong hoàn cảnh tương tự, bạn vẫn hiểu cảm xúc của họ và cũng sẽ phản ứng giống như vậy.


-


Nguồn: Thùy Linh - Euro Centres (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
1 thành viên đã gởi lời cảm ơn meoancamam về bài viết trên: Amelia Johansson
Có bài mới 05.08.2018, 09:26
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 10
Những cách nói thay thế 'walk'

Từ "waddle" có nghĩa đi lạch bạch như vịt. Còn khi bị đau chân và phải đi khập khiễng, bạn có thể dùng từ "limp".

Cách đi bộ (walk) thường phụ thuộc vào tâm trạng, cảm xúc. Do đó, đi bộ khi mệt mỏi, vui vẻ, buồn bã, sợ hãi hay đầy năng lượng có thể được diễn tả bằng các từ khác nhau trong tiếng Anh.

Swagger

Ca sĩ Rock 'n' Roll Oasis’ Liam Gallagher hay nghệ sĩ hip hop Jay-Z nổi tiếng với điệu "swagger". Từ này có nghĩa bước đi một cách đầy tự tin và có phần ngạo mạn, thường đưa ngực lên trước rồi hất về phía sau một cách cường điệu.

Ngoài ra, "swagger" còn được sử dụng như từ lóng với nghĩa nghênh ngang, vênh váo, không chỉ trong cách bước đi.

Stagger

Chỉ thay đổi một chữ cái so với từ trên, "stagger" lại có nghĩa bước đi lảo đảo, loạng choạng, thường dùng với con ma, người say, người mang vác vật nặng hay người bị thương ở chân.

Strut

"Strut" mang nghĩa tương tự "swagger", chỉ việc bước đi khệnh khạng, oai vệ nhằm gây ấn tượng với người khác. Các siêu mẫu "strut down" sàn catwalk, con công cũng thường được mô tả bằng từ này.

images


Waddle

"Waddle" nghĩa là đi lạch bạch như vịt, không chắc chắn, nặng nề và vụng về. Nếu một người hơi thừa cân, họ thường được diễn đạt bằng từ này.

Không chỉ con người, bất kỳ vật gì di chuyển chậm và lắc lư cũng có thể dùng từ "waddle". Chẳng hạn: "The boat waddled into the dock". (Con thuyền từ từ cập bến).

Amble

Khi "abmling", chắc chắn bạn đang cảm thấy rất thoải mái. Từ này diễn tả bước đi thong thả, ung dung, không để tâm đến tốc độ. Bạn có thể dùng nó lúc đi bộ ở công viên hay xuống phố vào ngày nghỉ.

Limp

Từ "limp" thường gắn với những người đang bị thương. Họ đi một cách khập khiễng và phải cố gắng nhiều so với bình thường. Bất kỳ thứ gì thiếu sức mạnh và độ vững chắc cũng có thể được mô tả tương tự, chẳng hạn "a limp handshake" (cái bắt tay yếu ớt) hay "a limp prose" (bài nói/bài văn rời rạc).

Stroll

"Stroll" có nghĩa là đi dạo, tản bộ. Bạn có thể diễn đạt "I strolled around the lake" hoặc "I took a stroll around the lake" (Tôi tản bộ quanh hồ).

Do "stroll" có thể dùng như động từ lẫn danh từ, bạn có thể nghe người bản xứ nói "We’re just off out for a stroll", nhưng không bao giờ nghe thấy câu "We’re just off out for a stagger/amble/limp".


-


Nguồn: Thùy Linh - EF English Live (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
Có bài mới 14.08.2018, 22:24
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 10
Những cách nói 'yes' không nhàm chán trong tiếng Anh

Thay vì nói "yes" trong mọi hoàn cảnh, bạn có thể cải thiện khả năng giao tiếp khi dùng những câu như "by all means" (tất nhiên rồi).

Từ "yes" được cho là xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ đầu thế kỷ 12, "gēse", nghĩa là "may it be so" (có lẽ vậy). Về sau, ngôn ngữ này phát triển rất nhiều cách nói thay thế từ "yes", và nghĩa của nó cũng được mở rộng hơn.

"Yes" có thể là câu trả lời cho câu hỏi như "Have you seen where I put my briefcase?" (Anh/Chị có thấy tôi đặt cặp tài liệu ở đâu không?), hay "Do you understand"? (Anh/Chị hiểu không?). Trong nhiều tình huống, thay đổi cách diễn đạt giúp cuộc hội thoại trở nên sống động và nhiều cảm xúc hơn. Chẳng hạn, bạn có thể nói:

- Certainly.

- I do/ I have.

Trong tình huống thân mật hơn, những từ sau đây rất thích hợp:

- Sure.

- Yep.

- Yeah.

"Yep" và "yeah" là hai từ thay thế rất phổ biến, tuy nhiên bạn chỉ nên dùng chúng khi trò chuyện với những người thân quen, không nói trong tình huống nghiêm túc như trao đổi với cấp trên.

images


Để trả lời cho một đề nghị không quá trang trọng như “Could you pass the butter please?” (Chuyển bơ giúp tôi với ạ), bạn có thể nói:

- Of course.

- Sure I can!

- Yeah.

- No problem!

Hoặc một đề nghị có tính chất trang trọng hơn như “Please make sure the paperwork is finished for 5 o’clock” (Hãy đảm bảo hoàn thành giấy tờ lúc 5h):

- I will.

- Definitely.

- Absolutely.

- By all means.

Bạn cũng có thêm nhiều cách khác để trả lời những lời đề nghị như "I could help you with your homework tonight if you like?" (Tớ sẽ giúp cậu làm bài tập về nhà tối nay nhé, nếu cậu muốn?):

- OK.

- I’d love that!

- You bet!

- Alrighty!

- Fo sho! (từ lóng của giới trẻ, có nghĩa "sure" hoặc "certainly").

Khi muốn thể hiện sự đồng tình với một ý kiến tích cực như "That was a great evening” (Đó là một buổi tối tuyệt vời) hay “Wasn’t that a fantastic lunch?” (Bữa trưa tuyệt chứ hả?), bạn có thể nói:

- Yes, it was!

- Sure was!

- Wasn’t it just!

Trên đây là những cách thể hiện tích cực. Tuy nhiên, bạn có thể học thêm nhiều cách nói khác để chỉ mức độ nhiệt tình khác nhau. Chẳng hạn:

- Totally! thể hiện sự thoải mái, xuất phát từ văn hóa lướt sóng và trượt ván ở Mỹ, được phổ biến rộng rãi trong giới trẻ ngày nay.

- Yeah, right… Câu này có thể dùng với ý hơi châm biếm, chẳng hạn trong trường hợp bạn trả lời câu "Wasn’t that a fantastic lunch?" với ý bữa trưa thật chán.

Đôi khi "yes" được đặt vào cuối câu hỏi nhằm kỳ vọng sự đồng ý. Ví dụ, “You got the report handed in on time, yes?" (Bạn nộp báo cáo đúng thời hạn chứ?). Trong trường hợp này, "correct?" hoặc "right?" có thể là từ thay thế.

Ngoài ra, "yes" cũng có thể là câu trả lời nhằm cho người khác biết bạn đang chú ý, thường là khi nghe điện thoại. Chẳng hạn: “Oh, Ms. Smith.” - “Yes?”. Bạn có thể thử các câu sau:

- Uh-huh?

- Yep?

Hoặc trang trọng hơn:

- Yes, what is it?

- Yes, what can I do for you?

- You called?

"Yes" cũng có thể dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói, ví dụ như ở đoạn hội thoại sau:

Mike: “When you bought those photographs…” (Khi anh mua những bức ảnh này...)

Dave: “Yes?” (Ừ, sao?)

Mike: “Did you get them from the shop on the high street?” (Anh mua nó ở cửa hàng trên đại lộ à?)

Trong tình huống này, Dave có thể nói "I hear you", nhưng câu này thường dùng cho tình huống trang trọng như ở địa điểm làm việc. Anh ta cũng có thể dùng những câu đơn giản hơn như "Uh-huh?", "Mmm hmm?", "Yep?". Tuy nhiên, nếu bạn nghe thấy ai đó lặp đi lặp lại "Uh huh..." trong suốt cuộc trò chuyện, đây là dấu hiệu của sự chán chường, không quá nhiệt tình.

"I see" có thể thay thế cho "yes" trong tình huống ai đó thông tin cho bạn chứ không phải đặt câu hỏi. Ví dụ:

Mike: “There’s a problem with the report…” (Báo cáo này có một vấn đề...)

Dave: “I see…”

Mike: “…it contains some errors in the last paragraph.” (Nó có vài lỗi trong đoạn cuối).

Trong trường hợp cảm thán để thể hiện niềm vui như “You got tickets for the gig? YES!” (Cậu có vé buổi biểu diễn ư? Tuyệt vời!), bạn có thể thay "yes" bằng các câu sau:

- Ace!

- Brilliant!

- Cool!

- Hell, yes!


-

Nguồn:Thùy Linh - English Live (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
Có bài mới 05.09.2018, 15:23
Hình đại diện của thành viên
Ban quản lý
Ban quản lý
 
Ngày tham gia: 14.02.2016, 08:47
Bài viết: 1517
Được thanks: 3000 lần
Điểm: 8.66
Có bài mới Re: [Sưu tầm] Cách nói thay thế từ Tiếng Anh - Điểm: 10
Những cách nói thay thế 'eat'


Nếu đói đến mức ăn ngấu nghiến như sói, bạn có thể dùng cụm từ "wolf down".

Tùy thuộc vào cách ăn hoặc lượng đồ ăn, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt ngoài "eat".

1. Ăn nhanh

a. Wolf down

Đây là một trong những cụm từ nhằm so sánh cách con người ăn với cách động vật ăn. Chó sói (wolf) là loài ăn ngấu nghiến khi con mồi được thả ngay trước mặt.

b. Gobble up

Tiếng Anh là ngôn ngữ thú vị. Chúng ta có thể "wolf down" hay "gobble up", đều có nghĩa là ăn ngấu nghiến. "Gobble" chỉ việc ăn khi rất đói, do đó rất vội vàng. Nhưng lần này con người được so sánh với loài gia cầm - ngỗng (goose) hoặc gà tây (turkey), nuốt lấy nuốt để đồ ăn qua chiếc cổ dài.

"Gob" là từ cổ chỉ cái mỏ, do đó "gobble" còn được dùng như từ mô phỏng âm thanh của ngỗng hoặc gà tây khi ăn (gộp gộp).

c. Scoff

Từ này không chỉ có nghĩa ăn nhanh mà còn ăn tham. Nó có nguồn gốc từ năm 1864, biến âm của thổ ngữ "scaff", có nghĩa "eat greedily".

Ví dụ: "He scoffed his dinner".

images


d. Inhale

Bạn không thể hít (inhale) đồ ăn. Tuy nhiên, người ta dùng cách nói này để chỉ việc ăn rất nhanh, như thể đồ ăn biến thành không khí và được hít vào một cách nhanh chóng.

Ví dụ: "I was so hungry I practically inhaled that burger!" (practically: gần như, hầu như).

e. Choke down

"Choke down" cũng có nghĩa là ăn vội vàng, nhưng không thoải mái mà đầy khó nhọc, như thể bạn buộc phải ăn nhanh.

Chẳng hạn, khi thời gian nghỉ ăn trưa quá hạn chế, bạn có thể nói: "I had to choke down my lunch so I could make it back to the office in time for the meeting".

2. Ăn chậm

a. Graze

Đây tiếp tục là từ mô phỏng động vật. "Graze" thường dùng cho gia súc với nghĩa "gặm cỏ". Do đó, khi "graze" nghĩa là bạn có thời gian để ăn một cách chậm rãi, lười biếng suốt ngày hoặc suốt đêm, thường là ăn vặt với lượng nhỏ. Tình huống hợp lý để dùng động từ này là ăn vặt khi thong thả nằm xem TV cả tối.

b. Nibble

Giống như con chuột (mouse) gặm nhấm miếng bơ (cheese), hay con sóc (squirrel) gặm nhấm quả hạch (nuts), nếu bạn "nibble" đồ ăn, điều đó có nghĩa bạn nhẩn nha và ăn từng miếng nhỏ.

Ngoài nghĩa động từ, "nibble" cũng được dùng như danh từ với nghĩa một lượng nhỏ thức ăn.

c. Peck at

Thói quen ăn uống còn được so sánh với loài chim. "Peck" có nghĩa là mổ. Chim thường "peck at seeds" (mổ hạt) hay "peck at crumbs" (mổ các mẩu vụn, thường là bánh mì), có nghĩa ăn lượng rất ít với cái mỏ rất nhỏ.

Nếu hơi đói, bạn có thể diễn đạt cảm giác bằng tính từ "peckish". Khi "peck at" đồ ăn, bạn ăn chậm với từng miếng nhỏ và có thể không ăn hết.

3. Ăn nhiều

a. Gorge

"Gorge" thường được sử dụng như danh từ để chỉ hẻm núi sâu, vách đá. Hãy tưởng tượng nếu cổ họng của bạn rộng lớn như vậy, bạn sẽ nhồi nhét được rất nhiều đồ ăn. Đó là lý do "gorge" có nghĩa ăn quá mức, xuất phát từ "gorge" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là cổ họng.

b. Pig out

Cụm từ lóng trong tiếng Mỹ này có nghĩa ăn một lượng lớn đồ ăn vội vàng, không ý tứ, như cách lợn ăn từ máng.

c. Clean your plate

Bạn có thể "clean your plate" nếu thực sự đói. Điều này chắc hẳn khiến người dọn dẹp rất hài lòng vì bạn gần như "vét sạch đĩa", khiến nó sạch bong.

"Lick your plate" là cách nói có nghĩa tương đương.

4. Gọi mọi người vào bàn ăn

Phụ huynh thường nói "Kids, it's time to eat!" khi bữa tối đã sẵn sàng. Một số cách nói thay thế bao gồm:

- Tea’s up!

- Grub’s up!

- Food’s ready!

- Come and get it!


-


Nguồn: Thùy Linh - EF English Live (vnexpress.net)


Tìm kiếm với từ khoá:
Được thanks
Xem thông tin cá nhân
      Xin ủng hộ:  
       
Trả lời đề tài  [ 8 bài ] 
 



Đang truy cập 

Không có thành viên nào đang truy cập


Bạn không thể tạo đề tài mới
Bạn không thể viết bài trả lời
Bạn không thể sửa bài của mình
Bạn không thể xoá bài của mình
Bạn không thể gởi tập tin kèm
Hi, Khách 
Anonymous

Tên thành viên:

Mật khẩu:


Đề tài nổi bật 
1 • [Hiện đại - Trùng sinh] Cô vợ ngọt ngào bất lương - Quẫn Quẫn Hữu Yêu

1 ... 43, 44, 45

2 • [Hiện đại] Cướp tình Tổng giám đốc ác ma rất dịu dàng - Nam Quan Yêu Yêu

1 ... 18, 19, 20

3 • [Hiện đại] Làm thế nào để ngừng nhớ anh - Mộng Tiêu Nhị

1 ... 9, 10, 11

4 • [Cổ đại] Kiêu Tế - Quả Mộc Tử

1 ... 13, 14, 15

5 • [Xuyên không] Cuộc sống nông thôn nhàn rỗi - Kẹo Vitamin C

1 ... 31, 32, 33

6 • [Xuyên không - Dị giới] Phế sài muốn nghịch thiên Ma Đế cuồng phi - Tiêu Thất Gia - New C876

1 ... 37, 38, 39

7 • [Xuyên không] Trôi nổi trong lãnh cung Khuynh quốc khí hậu - Hoa Vô Tâm

1 ... 22, 23, 24

8 • [Xuyên không] Vương phi thần trộm Hưu phu lúc động phòng! - Thủy Mặc Thanh Yên

1 ... 24, 25, 26

9 • [Xuyên không] Hỉ doanh môn - Ý Thiên Trọng

1 ... 31, 32, 33

10 • [Xuyên không - Cổ xuyên hiện] Ảnh hậu đối mặt hàng ngày - Ngã Yêu Thành Tiên

1 ... 10, 11, 12

11 • [Hiện đại] Hôn nhân giá ngàn vàng - Cẩm Tố Lưu Niên (103/104]

1 ... 53, 54, 55

12 • [Hiện đại] Xin chào Chu tiên sinh! Dạ Mạn

1 ... 7, 8, 9

13 • [Xuyên không] Khi vật hi sinh trở thành nữ chính - Tư Mã Duệ Nhi

1 ... 7, 8, 9

14 • [Hiện đại] Eo thon nhỏ - Khương Chi Ngư [NEW C64]

1 ... 6, 7, 8

[Cổ đại - Trùng sinh] Trọng sinh cao môn đích nữ - Tần Giản

1 ... 40, 41, 42

16 • [Hiện đại Thanh mai trúc mã] Đều Tại Vầng Trăng Gây Họa - 11 Giờ Phải Ngủ

1 ... 11, 12, 13

17 • [Hiện đại] Người cha nhặt được - Cát Tường Dạ

1 ... 7, 8, 9

18 • [Cổ đại - Trùng sinh] Đích nữ nhà nghèo Bán phở heo

1, 2, 3

19 • [Hiện đại] Cục cưng lật bàn Con là do mẹ trộm được? - Ninh Cẩn

1 ... 25, 26, 27

20 • [Hiện đại] Anh Trai VS Em Gái - Trà Trà Hảo Manh

1, 2, 3, 4


Thành viên nổi bật 
Aka
Aka
Puck
Puck
PhongLangTB
PhongLangTB
Hàm Nguyệt
Hàm Nguyệt
THO THO
THO THO
Cà Ri Bơ
Cà Ri Bơ

Shop - Đấu giá: Tử Tranh vừa đặt giá 269 điểm để mua Cô gái và thần đèn
Shop - Đấu giá: Tử Tranh vừa đặt giá 582 điểm để mua Nữ thần rừng
Shop - Đấu giá: Aka vừa đặt giá 1180 điểm để mua Đá Peridot
Shop - Đấu giá: Phong_Nguyệt vừa đặt giá 553 điểm để mua Nữ thần rừng
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 1917 điểm để mua Hoa hồng xanh
Shop - Đấu giá: Trang bubble vừa đặt giá 356 điểm để mua Đá Peridot
Shop - Đấu giá: Tử Tranh vừa đặt giá 525 điểm để mua Nữ thần rừng
Shop - Đấu giá: Sư Tử Cưỡi Gà vừa đặt giá 248 điểm để mua Giày nâu nơ hồng
Shop - Đấu giá: Công Tử Tuyết vừa đặt giá 1824 điểm để mua Hoa hồng xanh
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 1736 điểm để mua Hoa hồng xanh
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 736 điểm để mua Chuột Mickey 5
Shop - Đấu giá: Mẹ Bầu vừa đặt giá 250 điểm để mua PC LCD
Shop - Đấu giá: Tiểu Ly Ly vừa đặt giá 370 điểm để mua Guốc đỏ
LogOut Bomb: thuyvu115257 -> Nana Trang
Shop - Đấu giá: Tiểu Mỡ Mỡ vừa đặt giá 351 điểm để mua Guốc đỏ
Shop - Đấu giá: Công Tử Tuyết vừa đặt giá 1652 điểm để mua Hoa hồng xanh
LogOut Bomb: thuyvu115257 -> Yến My
Lý do: QUÀ GẶP MẶT HEHE
Shop - Đấu giá: Lãnh Thiên Nhii vừa đặt giá 700 điểm để mua Chuột Mickey 5
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 579 điểm để mua Chuột Mickey 5
Shop - Đấu giá: Tiểu Ly Ly vừa đặt giá 333 điểm để mua Guốc đỏ
Shop - Đấu giá: Tiểu Mỡ Mỡ vừa đặt giá 316 điểm để mua Guốc đỏ
Shop - Đấu giá: Lãnh Thiên Nhii vừa đặt giá 320 điểm để mua Dù thiên thần
Shop - Đấu giá: Lãnh Thiên Nhii vừa đặt giá 550 điểm để mua Chuột Mickey 5
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 417 điểm để mua Chuột Mickey 5
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 1572 điểm để mua Hoa hồng xanh
Shop - Đấu giá: Trang bubble vừa đặt giá 499 điểm để mua Nữ thần rừng
Shop - Đấu giá: Phong_Nguyệt vừa đặt giá 474 điểm để mua Nữ thần rừng
Shop - Đấu giá: Tư Di vừa đặt giá 400 điểm để mua Bánh sinh nhật hồng
Shop - Đấu giá: Công Tử Tuyết vừa đặt giá 1496 điểm để mua Hoa hồng xanh
Shop - Đấu giá: hoa hồng vừa đặt giá 1423 điểm để mua Hoa hồng xanh

Powered by phpBB © phpBB Group. Designed by Vjacheslav Trushkin.